
|
Số TT |
Ngành nghề |
Mã ngành |
|
01 |
- Trồng cây lấy củ có chất bột; |
01130 |
|
02 |
- Trồng cây có hạt chứa dầu; |
01170 |
|
03 |
- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh; |
0118 |
|
04 |
- Trồng cây hàng năm khác; |
01190 |
|
05 |
- Trồng cây lâu năm; |
012 |
|
06 |
- Chăn nuôi dê, cừu; |
01440 |
|
07 |
- Chăn nuôi lợn; |
01450 |
|
08 |
- Chăn nuôi gia cầm; |
0146 |
|
09 |
- Hoạt động dịch vụ nông nghiệp; |
016 |
|
10 |
- Nuôi trồng thuỷ sản; |
032 |
|
11 |
- Khai thác khí đốt tự nhiên; |
06200 |
|
12 |
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; |
0810 |
|
13 |
- Xay xát; |
10611 |
|
14 |
- Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột; |
10620 |
|
15 |
- Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản; |
10800 |
|
16 |
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng; |
1104 |
|
17 |
- Chế biến và bảo quản rau quả; |
1030 |
|
18 |
- Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
11010 |
|
19 |
- Sản xuất cồn Ethanol công nghiệp; |
|
|
20 |
- Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
16220 |
|
21 |
- Sản xuất bao bì bằng gỗ; |
16230 |
|
22 |
- In ấn; |
18110 |
|
23 |
- Dịch vụ liên quan đến in; |
18120 |
|
24 |
- Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ; |
20120 |
|
25 |
- Sản xuất các cấu kiện kim loại; |
25110 |
|
26 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại; |
259 |
|
27 |
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; |
25991 |
|
28 |
- Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp; |
28160 |
|
29 |
- Sản xuất máy thông dụng khác; |
28190 |
|
30 |
- Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp; |
28210 |
|
31 |
- Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng; |
28240 |
|
32 |
- Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá; |
28250 |
|
33 |
- Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc; |
29200 |
|
34 |
- Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe; |
29300 |
|
35 |
- Sản xuất mô tô, xe máy; |
30910 |
|
36 |
- Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật; |
30920 |
|
37 |
- Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế; |
3100 |
|
38 |
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; |
33200 |
|
39 |
- Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống; |
35200 |
|
40 |
- Xử lý nước thải |
37002 |
|
41 |
- Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại; |
38210 |
|
42 |
- Xây dựng nhà các loại; |
41000 |
|
43 |
- Xây dựng công trình đường bộ; |
42102 |
|
44 |
- Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác; |
432 |
|
45 |
- Bán ô tô và xe có động cơ khác; |
451 |
|
46 |
- Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác; |
45200 |
|
47 |
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
|
48 |
- Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4533 |
|
49 |
- Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; |
454 |
|
50 |
- Đại lý mô tô, xe máy; |
45413 |
|
51 |
- Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
52 |
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; |
4620 |
|
53 |
- Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào; |
463 |
|
54 |
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; |
46530 |
|
55 |
- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; |
46614 |
|
56 |
- Bán buôn sắt, thép; |
46622 |
|
57 |
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; |
4663 |
|
58 |
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; |
46691 |
|
59 |
- Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp; |
471 |
|
60 |
- Vận tải đường bộ khác; |
493 |
|
61 |
- Kho bãi và lưu giữ hàng hoá; |
5210 |
|
62 |
- Bốc xếp hàng hoá; |
5224 |
|
63 |
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày; |
5510 |
|
64 |
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động; |
5610 |
|
65 |
- Dịch vụ phục vụ đồ uống; |
5630 |
|
66 |
- Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác; |
581 |
|
67 |
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê; |
68100 |
|
68 |
- Hoạt động của trụ sở văn phòng; |
70100 |
|
69 |
- Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch; |
791 |
|
70 |
- Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan; |
81300 |
|
71 |
- Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); |
96100 |
|
72 |
- Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
96310 |